富裕 (ふゆう) — wealth, affluence, phú dụ

ゆう wealth
Tần suất #8946 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

fuyuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • wealth
  • affluence
  • phú dụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.