古本 (ふるほん) — secondhand book, used book, cổ bản

ふるほん secondhand book
Tần suất #8726 Lớp 2 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

furuhon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • secondhand book
  • used book
  • cổ bản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.