(ふね) — thuyền, nhỏ tàu

ふね thuyền
Tần suất #6695 1 ký tự noun

fune

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuyền
  • nhỏ tàu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.