(ふえ) — flute, whistle

ふえ flute
Tần suất #6075 Lớp 3 1 ký tự noun

fue

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • flute
  • whistle

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.