不調 (ふちょう) — bad condition, slump, bất điều

調ちょう bad condition
Tần suất #6078 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

fuchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bad condition
  • slump
  • bất điều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.