液体 (えきたい) — liquid, fluid, dịch thể

えきたい liquid
Tần suất #5529 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

ekitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • liquid
  • fluid
  • dịch thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.