道徳的 (どうとくてき) — moral, ethical, cách đức đích

どうとくてき moral
Tần suất #7360 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

doutokuteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • moral
  • ethical
  • cách đức đích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.