動脈 (どうみゃく) — artery

どうみゃく artery
Tần suất #9169 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

doumyaku

Pitch みゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • artery

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.