道中 (どうちゅう) — along the way, hành trình, cách trung

どうちゅう along the way
Tần suất #9295 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

douchuu

Pitch ちゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • along the way
  • hành trình
  • cách trung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.