(どろ) — mud, dirt

どろ mud
Tần suất #5871 1 ký tự noun

doro

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mud
  • dirt

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.