独創 (どくそう) — originality, creative, độc sáng

どくそう originality
Tần suất #7000 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

dokusou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • originality
  • creative
  • độc sáng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.