伝送 (でんそう) — transmission, transfer, đi tống

でんそう transmission
Tần suất #8519 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

densou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • transmission
  • transfer
  • đi tống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.