凸凹 (でこぼこ) — unevenness, roughness, đột ao
凸凹
unevenness
2 ký tự
熟字訓 jukujikun
熟字訓 (jukujikun) — cách đọc áp dụng cho cả từ, không tách theo từng kanji.
na-adjective · intransitive · suru verb
Từ loại (JMdict: adj-na, adj-no, n, vi, vs)
dekoboko
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
でこぼこ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- unevenness
- roughness
- đột ao