男優 (だんゆう) — actor, male actor, nam ưu

だんゆう actor
Tần suất #8970 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

danyuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • actor
  • male actor
  • nam ưu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.