弾劾 (だんがい) — impeachment, denunciation, đàn hặc

だんがい impeachment
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

dangai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • impeachment
  • denunciation
  • đàn hặc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.