団地 (だんち) — housing complex, căn hộ phức tạp, đoàn địa

だん housing complex
Tần suất #6391 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

danchi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • housing complex
  • căn hộ phức tạp
  • đoàn địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.