鋳造 (ちゅうぞう) — casting, minting, trú tạo

ちゅうぞう casting
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chuuzou

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • casting
  • minting
  • trú tạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.