忠告 (ちゅうこく) — advice, warning, trung cáo

ちゅうこく advice
Tần suất #8643 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

chuukoku

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • advice
  • warning
  • trung cáo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.