(ちょう) — counter for blocks, ward section

ちょう counter for blocks
Tần suất #8026 Lớp 3 1 ký tự noun

chou

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • counter for blocks
  • ward section

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.