窒素 (ちっそ) — nitrogen, trật tố

ちっ nitrogen
Tần suất #8599 2 ký tự 混合 mixed noun

chisso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nitrogen
  • trật tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.