着信 (ちゃくしん) — incoming message, incoming call, trước tín

ちゃくしん incoming message
Tần suất #7798 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chakushin

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • incoming message
  • incoming call
  • trước tín

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.