嫡子 (ちゃくし) — legitimate child, heir, đích tử

ちゃく legitimate child
2 ký tự 漢語 kango noun

chakushi

Pitch ちゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • legitimate child
  • heir
  • đích tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.