着工 (ちゃっこう) — start of construction, trước công

ちゃっこう start of construction
Tần suất #8855 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

chakkou

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • start of construction
  • trước công

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.