敏 (びん) — agility, quickness
敏
agility
Tần suất #9785
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
na-adjective
Từ loại (JMdict: adj-na, n)
bin
Nghĩa
- agility
- quickness