別館 (べっかん) — annex, extension building, biệt quán

べっかん annex
Tần suất #9722 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

bekkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • annex
  • extension building
  • biệt quán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.