番外 (ばんがい) — extra, special, phiên ngoại

ばんがい extra
Tần suất #7785 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

bangai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • extra
  • special
  • phiên ngoại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.