足場 (あしば) — scaffolding, foothold, túc trường

あし scaffolding
Tần suất #9757 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

ashiba

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • scaffolding
  • foothold
  • túc trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.