圧巻 (あっかん) — highlight, masterpiece, áp gió

あっかん highlight
Tần suất #9260 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed no-adjective · transitive · suru verb

akkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • highlight
  • masterpiece
  • áp gió

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.