⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
technology
technology
Kanji
(13)
き
気
khí
さく
作
làm
でん
電
điện
こう
工
công
はつ
発
phát
ひらく
開
mở
けん
研
nghiên cứu
き
機
máy
おく
置
đặt
き
器
dụng cụ
かい
械
máy móc
わざ
技
kỹ
そう
装
trang
Words
(6)
情
(
じょう
)
報
(
ほう
)
information
写
(
しゃ
)
真
(
しん
)
ảnh
電
(
でん
)
話
(
わ
)
điện thoại
携
(
けい
)
帯
(
たい
)
mobile phone
機
(
き
)
械
(
かい
)
máy
動
(
どう
)
画
(
が
)
video
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send