⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
study
study
Words
(9)
勉
(
べん
)
強
(
きょう
)
học tập
試
(
し
)
験
(
けん
)
kỳ thi
社
(
しゃ
)
会
(
かい
)
xã hội
音
(
おん
)
楽
(
がく
)
âm nhạc
宿
(
しゅく
)
題
(
だい
)
bài tập về nhà
体
(
たい
)
育
(
いく
)
physical education
国
(
こく
)
語
(
ご
)
national language
理
(
り
)
科
(
か
)
khoa học
算
(
さん
)
数
(
すう
)
arithmetic
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send