⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
money
money
Kanji
(15)
おかね
金
vàng
えん
円
yên
うる
売
bán
かい
買
mua
ぎん
銀
bạc
ひ
費
phí
か
貨
hàng
かりる
借
mượn
ためる
貯
cửa hàng
ささえ
支
cành
ぜい
税
nhiệm vụ
がく
額
trán
どう
銅
đồng
おさめる
収
thu
あたい
値
giá
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send