⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
future
future
Words
(9)
世
(
せ
)
界
(
かい
)
thế giới
研
(
けん
)
究
(
きゅう
)
nghiên cứu
仕
(
し
)
事
(
ごと
)
công việc
経
(
けい
)
験
(
けん
)
kinh nghiệm
外
(
がい
)
国
(
こく
)
foreign country
大
(
だい
)
学
(
がく
)
đại học
将
(
しょう
)
来
(
らい
)
tương lai
文
(
ぶん
)
化
(
か
)
culture
平
(
へい
)
和
(
わ
)
hòa bình
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send