⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
cooking
cooking
Words
(5)
切
(
き
)
る
to cut
料
(
りょう
)
理
(
り
)
cooking
焼
(
や
)
く
nướng
砂
(
さ
)
糖
(
とう
)
đường
煮
(
に
)
る
to boil
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send