つる angling
U+91E3 JLPT 1 Lớp S 11 nét Tần suất #1542 Heisig #291

Nghĩa

  • angling
  • fish
  • catch
  • allure
  • ensnare

Từ vựng

tsu Kun'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...