かもす sake
U+914E Lớp S 10 nét Heisig #1537

Nghĩa

  • sake

Từ vựng

ちゅう chuu On'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...