おとずれる call on
U+8A2A JLPT 3 Lớp 6 11 nét Tần suất #372 Heisig #534

Nghĩa

  • call on
  • visit
  • look up
  • offer sympathy

Từ vựng

おとず otozu Kun'yomi

たず tazu Kun'yomi

ほう hou On'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...