さく cord
U+7D22 JLPT 1 Lớp S 10 nét Tần suất #1127 Heisig #1465

Nghĩa

  • cord
  • rope
  • searching
  • inquiring

Từ vựng

さく saku On'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...