ひらく approach
U+6328 Lớp S 10 nét Tần suất #2258 Heisig #1310

Nghĩa

  • approach
  • draw near
  • push open

Từ vựng

あい ai On'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...