ほり ditch
U+5800 JLPT 1 Lớp S 11 nét Tần suất #1285 Heisig #1142

Nghĩa

  • ditch
  • moat
  • canal

Từ vựng

ほり hori Kun'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...