さき cape
U+57FC Lớp S 11 nét Tần suất #971 Heisig #164

Nghĩa

  • cape
  • spit
  • promontory

Từ vựng

さい sai Kun'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...