きざむ engrave
U+523B JLPT 3 Lớp 6 8 nét Tần suất #866 Heisig #1639

Nghĩa

  • engrave
  • cut fine
  • chop
  • hash
  • mince
  • time
  • carving

Từ vựng

きざ kiza Kun'yomi

こく koku On'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...