皃 — dáng vẻ, mạo (thành phần tự tố)
皃
dáng vẻ, mạo
Thành phần
7 nét
U+7683
Variant of 貌 — face (白) over legs (儿). Phonetic component of 貌.
Khối cấu tạo
しろい
白
trắng
#106