昏 — chạng vạng, hôn (thành phần tự tố)
昏
chạng vạng, hôn
Thành phần
8 nét
U+660F
Phonetic component of 婚.
Khối cấu tạo
し
氏
họ
#83
ひ
日
mặt trời
#72