— nhỏ hẹp, tiên (thành phần tự tố)

nhỏ hẹp, tiên
Thành phần 8 nét U+6214

Two halberds (戈) stacked. Phonetic component of 残, 浅, 銭, 践, 桟.

Khối cấu tạo

Được dùng trong (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.