— rắn (chi), tỵ (thành phần tự tố)

rắn (chi), tỵ
Thành phần 3 nét U+5DF3

The sixth earthly branch (巳). A coiled snake. Component of 犯, 範, 厄.

Khối cấu tạo

Được dùng trong (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.