— mượn, giả (thành phần tự tố)

mượn, giả
Thành phần 9 nét U+53DA

Hands exchanging an object — to borrow; original form of 假. Phonetic component of 暇.

Khối cấu tạo

Được dùng trong (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.