— miệng đóng, quynh (thành phần tự tố)

miệng đóng, quynh
Thành phần 5 nét U+518B

Enclosure (冂) containing mouth (口). Component of 高, 商, 同, 骨. Visually suggests a face.

Được dùng trong (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.