乂 — cai trị, ngải (thành phần tự tố)
乂
cai trị, ngải
Thành phần
2 nét
U+4E42
Two crossing strokes suggesting cutting or bringing order. Found in 刈 and as a component in 艾, 芟.
Khối cấu tạo
ちいさい
小
nhỏ
#42