— gỗ chẻ, tường (thành phần tự tố)

gỗ chẻ, tường
Thành phần 3 nét U+4E2C

Simplified left-side form of 爿 (split wood, plank). Left component of 壮, 将, 寝, 状. Variant of Kangxi radical 90 (爿).

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.