⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
home
home
Kanji
(10)
いえ
家
nhà
だい
台
đài
でん
電
điện
もん
門
cổng
しつ
室
phòng
や
屋
nhà
にわ
庭
sân
ひ
灯
đèn
まど
窓
cửa sổ
ゆか
床
giường
Words
(4)
部
(
へ
)
屋
(
や
)
phòng
風
(
ふ
)
呂
(
ろ
)
bath
電
(
でん
)
気
(
き
)
electricity
台
(
だい
)
所
(
どころ
)
bếp
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send